plant kingdom
Danh từ: (thực vật học) giới thực vật — một trong năm giới sinh vật chính trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm tất cả các loài thực vật còn sống hoặc đã tuyệt chủng. Các sinh vật trong giới này thường có khả năng quang hợp, có thành tế bào bằng cellulose, và không có khả năng di chuyển chủ động.
- (Giới thực vật bao gồm cây cối, hoa và tảo.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu giới thực vật để hiểu cách thực vật đã tiến hóa qua hàng triệu năm.)
- "to belong to the plant kingdom": thuộc về giới thực vật.
- Mosses and ferns belong to the plant kingdom. (Rêu và dương xỉ thuộc về giới thực vật.)
- "the diversity of the plant kingdom": sự đa dạng của giới thực vật.
- The diversity of the plant kingdom is essential for maintaining ecosystems. (Sự đa dạng của giới thực vật rất cần thiết để duy trì các hệ sinh thái.)
- Plant (danh từ): thực vật, cây cối — một thành viên của giới thực vật.
- Kingdom (danh từ): giới (trong phân loại sinh học) — cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân loại.
- Plant-like (tính từ): giống thực vật — mô tả sinh vật có đặc điểm tương tự thực vật.
- Vegetable kingdom: giới thực vật (thuật ngữ cũ, ít dùng).
- Flora: hệ thực vật (chỉ tập hợp các loài thực vật trong một khu vực cụ thể, không phải toàn bộ giới).
- Botanical kingdom: giới thực vật (thuật ngữ chuyên ngành).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plant kingdom". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "belong to" để diễn tả sự thuộc về: - This organism belongs to the plant kingdom. (Sinh vật này thuộc về giới thực vật.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plant kingdom". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp: - "The plant kingdom reigns supreme": giới thực vật thống trị — ám chỉ tầm quan trọng của thực vật trong hệ sinh thái. - Without the plant kingdom reigning supreme, life on Earth would collapse. (Nếu không có giới thực vật thống trị, sự sống trên Trái Đất sẽ sụp đổ.)